Catalogue Phụ Tùng Ống Nước uPVC – Hoa Sen Chính Hãng
Các loại phụ kiện uPVC thương hiệu Nhựa Hoa Sen
Sản phẩm phụ kiện ống nước nhựa uPVC Hoa Sen bán chạy nhất
Bảng Giá Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Hoa Sen
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co uPVC Hoa Sen: STT 1 – 20
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co uPVC 21 mỏng
cái
1.800
2
Co uPVC 21 dày
cái
3.000
3
Co uPVC 27 mỏng
cái
2.400
4
Co uPVC 37 dày
cái
4.800
5
Co uPVC 34 mỏng
cái
4.000
6
Co uPVC 34 dày
cái
6.800
7
Co uPVC 42 mỏng
cái
52.000
8
Co uPVC 42 dày
cái
10.200
9
Co uPVC 49 mỏng
cái
5.300
10
Co uPVC 49 dày
cái
16.200
11
Co uPVC 60 mỏng
cái
9.600
12
Co uPVC 60 dày
cái
25.700
13
Co uPVC 76 mỏng
cái
17.500
14
Co uPVC 76 dày
cái
49.400
15
Co uPVC 90 mỏng
cái
24.200
16
Co uPVC 90 dày
cái
64.000
17
Co uPVC 110 mỏng
cái
58.600
18
Co uPVC 110 dày
cái
102.700
19
Co uPVC 114 mỏng
cái
55.700
20
Co uPVC 114 dày
cái
147.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co uPVC Hoa Sen: STT 21 – 33
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
21
Co uPVC 140 mỏng
cái
125.500
22
Co uPVC 140 dày
cái
188.700
23
Co uPVC 160 mỏng
cái
154.000
24
Co uPVC 160 dày
cái
380.900
25
Co uPVC 168 mỏng
cái
154.200
26
Co uPVC 168 dày
cái
481.700
27
Co uPVC 200 mỏng
cái
336.200
28
Co uPVC 200 dày
cái
744.900
29
Co uPVC 220 mỏng
cái
479.500
30
Co uPVC 220 dày
cái
832.300
31
Co uPVC 250 mỏng
cái
1.315.500
32
Co uPVC 280 mỏng
cái
1.501.300
33
Co uPVC 315 mỏng
cái
2.106.800
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co ren trong uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co ren trong uPVC 21 dày
cái
3.500
2
Co ren trong uPVC 27 dày
cái
4.800
3
Co ren trong uPVC 34 dày
cái
7.200
4
Co ren trong uPVC 42 dày
cái
13.600
5
Co ren trong uPVC 49 dày
cái
20.800
6
Co ren trong uPVC 21/ ren trong 27 dày
cái
4.400
7
Co ren trong uPVC 27/ ren trong 21 dày
cái
4.400
8
Co ren trong uPVC 27/ ren trong 34 dày
cái
6.800
9
Co ren trong uPVC 34/ ren trong 27 dày
cái
12.000
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co ren ngoài uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co ren ngoài uPVC 21 dày
cái
4.400
2
Co ren ngoài uPVC 27 dày
cái
5.700
3
Co ren ngoài uPVC 34 dày
cái
10.000
4
Co ren ngoài uPVC 42 dày
cái
15.700
5
Co ren ngoài uPVC 49 dày
cái
24.200
6
Co ren ngoài uPVC 21/ ren ngoài 27 dày
cái
5.000
7
Co ren ngoài uPVC 27/ ren ngoài 21 dày
cái
5.700
8
Co ren ngoài uPVC 27/ ren ngoài 34 dày
cái
8.400
9
Co ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 21 dày
cái
6.100
10
Co ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 27 dày
cái
7.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co ren trong thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co ren trong thau uPVC 21 dày
cái
14.300
2
Co ren trong thau uPVC 27 dày
cái
24.000
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co uPVC ren trong thau Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co uPVC 21/ ren trong thau 27 dày
cái
18.500
2
Co uPVC 27/ ren trong thau 21 dày
cái
15.500
3
Co uPVC 34/ ren trong thau 21 dày
cái
19.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co ren ngoài thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co ren ngoài thau uPVC 21 dày
cái
19.600
2
Co ren ngoài thau uPVC 27 dày
cái
32.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co uPVC ren ngoài thau Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co uPVC 27/ ren ngoài thau 21 dày
cái
29.800
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co giảm uPVC Hoa Sen: STT 1 – 15
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Co giảm uPVC 27/21 dày
cái
3.400
2
Co giảm uPVC 34/21 dày
cái
4.500
3
Co giảm uPVC 34/27 dày
cái
5.300
4
Co giảm uPVC 42/21 mỏng
cái
7.400
5
Co giảm uPVC 42/21 dày
cái
8.000
6
Co giảm uPVC 42/27 dày
cái
8.400
7
Co giảm uPVC 42/34 dày
cái
8.600
8
Co giảm uPVC 49/21 mỏng
cái
7.800
9
Co giảm uPVC 49/21 dày
cái
8.400
10
Co giảm uPVC 49/27 mỏng
cái
8.600
11
Co giảm uPVC 49/27 dày
cái
8.900
12
Co giảm uPVC 49/34 mỏng
cái
10.000
13
Co giảm uPVC 49/34 dày
cái
10.700
14
Co giảm uPVC 49/42 mỏng
cái
11.700
15
Co giảm uPVC 49/42 dày
cái
20.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Co giảm uPVC Hoa Sen: STT 16 – 26
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
16
Co giảm uPVC 60/27 mỏng
cái
11.200
17
Co giảm uPVC 60/34 mỏng
cái
12.400
18
Co giảm uPVC 90/34 dày
cái
36300
19
Co giảm uPVC 90/49 mỏng
cái
16.200
20
Co giảm uPVC 90/49 dày
cái
41.800
21
Co giảm uPVC 90/60 mỏng
cái
16.600
22
Co giảm uPVC 90/60 dày
cái
43.200
23
Co giảm uPVC 114/60 mỏng
cái
31.600
24
Co giảm uPVC 114/60 dày
cái
71.800
25
Co giảm uPVC 114/90 mỏng
cái
35.300
26
Co giảm uPVC 114/90 dày
cái
80.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối uPVC 21 mỏng
cái
1.700
2
Nối uPVC 21 dày
cái
2.200
3
Nối uPVC 27 mỏng
cái
2.000
4
Nối uPVC 27 dày
cái
3.200
5
Nối uPVC 34 mỏng
cái
2.900
6
Nối uPVC 34 dày
cái
5.300
7
Nối uPVC 42 mỏng
cái
4.000
8
Nối uPVC 42 dày
cái
7.300
9
Nối uPVC 49 mỏng
cái
4.300
10
Nối uPVC 49 dày
cái
11.200
11
Nối uPVC 60 mỏng
cái
5.400
12
Nối uPVC 60 dày
cái
17.300
13
Nối uPVC 76 mỏng
cái
7.800
14
Nối uPVC 76 dày
cái
34.100
15
Nối uPVC 90 mỏng
cái
11.900
16
Nối uPVC 90 dày
cái
37.600
17
Nối uPVC 110 mỏng
cái
19.500
18
Nối uPVC 114 mỏng
cái
23.000
19
Nối uPVC 114 dày
cái
74.600
20
Nối uPVC 140 dày
cái
120.200
21
Nối uPVC 160 dày
cái
182.600
22
Nối uPVC 168 mỏng
cái
90.000
23
Nối uPVC 168 dày
cái
286.900
24
Nối uPVC 220 dày
cái
628.400
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối giảm uPVC Hoa Sen: STT 1 – 25
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối giảm uPVC 27/21 mỏng
cái
1.900
2
Nối giảm uPVC 27/21 dày
cái
3.000
3
Nối giảm uPVC 34/21 mỏng
cái
2.300
4
Nối giảm uPVC 34/21 dày
cái
3.700
5
Nối giảm uPVC 34/27 mỏng
cái
2.300
6
Nối giảm uPVC 34/27 dày
cái
4.200
7
Nối giảm uPVC 42/21 mỏng
cái
3.400
8
Nối giảm uPVC 42/21 dày
cái
5.400
9
Nối giảm uPVC 42/27 mỏng
cái
3.500
10
Nối giảm uPVC 42/27 dày
cái
5.700
11
Nối giảm uPVC 42/34 mỏng
cái
4.200
12
Nối giảm uPVC 42/34 dày
cái
6.400
13
Nối giảm uPVC 49/21 mỏng
cái
3.500
14
Nối giảm uPVC 49/21 dày
cái
7.600
15
Nối giảm uPVC 49/27 mỏng
cái
3.700
16
Nối giảm uPVC 49/27 dày
cái
8.000
17
Nối giảm uPVC 49/34 mỏng
cái
4.300
18
Nối giảm uPVC 49/34 dày
cái
8.900
19
Nối giảm uPVC 49/42 mỏng
cái
4.400
20
Nối giảm uPVC 49/42 dày
cái
9.500
21
Nối giảm uPVC 60/21 mỏng
cái
4.500
22
Nối giảm uPVC 60/21 dày
cái
11.400
23
Nối giảm uPVC 60/27 mỏng
cái
5.000
24
Nối giảm uPVC 60/27 dày
cái
12.000
25
Nối giảm uPVC 60/34 mỏng
cái
5.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối giảm uPVC Hoa Sen: STT 26 – 50
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
26
Nối giảm uPVC 60/34 dày
cái
13.200
27
Nối giảm uPVC 60/42 mỏng
cái
5.800
28
Nối giảm uPVC 60/42 dày
cái
13.800
29
Nối giảm uPVC 60/49 mỏng
cái
5.900
30
Nối giảm uPVC 60/49 dày
cái
14.300
31
Nối giảm uPVC 76/27 mỏng
cái
8.100
32
Nối giảm uPVC 76/34 dày
cái
20.200
33
Nối giảm uPVC 76/42 mỏng
cái
8.300
34
Nối giảm uPVC 76/42 dày
cái
22.900
35
Nối giảm uPVC 76/49 mỏng
cái
8.400
36
Nối giảm uPVC 76/49 dày
cái
26.400
37
Nối giảm uPVC 76/60 mỏng
cái
9.200
38
Nối giảm uPVC 76/60 dày
cái
29.600
39
Nối giảm uPVC 90/21 dày
cái
26.300
40
Nối giảm uPVC 90/27 mỏng
cái
11.600
41
Nối giảm uPVC 90/27 dày
cái
28.100
42
Nối giảm uPVC 90/34 mỏng
cái
12.500
43
Nối giảm uPVC 90/34 dày
cái
28.200
44
Nối giảm uPVC 90/42 mỏng
cái
12.800
45
Nối giảm uPVC 90/42 dày
cái
28.200
46
Nối giảm uPVC 90/49 mỏng
cái
13.100
47
Nối giảm uPVC 90/49 dày
cái
28.400
48
Nối giảm uPVC 90/60 mỏng
cái
13.300
49
Nối giảm uPVC 90/60 dày
cái
28.800
50
Nối giảm uPVC 90/76 dày
cái
35.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối giảm uPVC Hoa Sen: STT 51 – 75
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
51
Nối giảm uPVC 110/34 mỏng
cái
24.200
52
Nối giảm uPVC 110/42 mỏng
cái
24.300
53
Nối giảm uPVC 110/60 mỏng
cái
24.400
54
Nối giảm uPVC 110/90 mỏng
cái
25.300
55
Nối giảm uPVC 110/90 dày
cái
58.900
56
Nối giảm uPVC 114/34 mỏng
cái
20.400
57
Nối giảm uPVC 114/34 dày
cái
55.100
58
Nối giảm uPVC 114/42 mỏng
cái
20.700
59
Nối giảm uPVC 114/42 dày
cái
55.900
60
Nối giảm uPVC 114/49 mỏng
cái
20.900
61
Nối giảm uPVC 114/49 dày
cái
56.200
62
Nối giảm uPVC 114/60 mỏng
cái
21.200
63
Nối giảm uPVC 114/60 dày
cái
56.900
64
Nối giảm uPVC 114/76 mỏng
cái
22.200
65
Nối giảm uPVC 114/76 dày
cái
57.600
66
Nối giảm uPVC 114/90 mỏng
cái
22.400
67
Nối giảm uPVC 114/90 dày
cái
63.700
68
Nối giảm uPVC 140/90 mỏng
cái
44.600
69
Nối giảm uPVC 140/90 dày
cái
163.000
70
Nối giảm uPVC 140/110 dày
cái
115.100
71
Nối giảm uPVC 140/114 mỏng
cái
121.800
72
Nối giảm uPVC 140/114 dày
cái
145.200
73
Nối giảm uPVC 168/90 dày
cái
209.400
74
Nối giảm uPVC 168/114 mỏng
cái
77.700
75
Nối giảm uPVC 168/114 dày
cái
218.400
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối giảm uPVC Hoa Sen: STT 76 – 79
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
76
Nối giảm uPVC 168/140 dày
cái
264.200
77
Nối giảm uPVC 200/110 dày
cái
278.300
78
Nối giảm uPVC 200/160 dày
cái
325.400
79
Nối giảm uPVC 220/168 dày
cái
587.100
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối Ren Trong uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối ren trong uPVC 21 dày
cái
2.200
2
Nối ren trong uPVC 27 dày
cái
3.400
3
Nối ren trong uPVC 34 dày
cái
5.300
4
Nối ren trong uPVC 42 dày
cái
7.200
5
Nối ren trong uPVC 49 dày
cái
10.500
6
Nối ren trong uPVC 60 dày
cái
16.400
7
Nối ren trong uPVC 76 dày
cái
28.100
8
Nối ren trong uPVC 90 dày
cái
36.300
9
Nối ren trong uPVC 21/ ren trong 27 dày
cái
3.000
10
Nối ren trong uPVC 27/ ren trong 21 dày
cái
2.800
11
Nối ren trong uPVC 34/ ren trong 27 dày
cái
4.200
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối Ren Ngoài uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối ren ngoài uPVC 21 dày
cái
2.000
2
Nối ren ngoài uPVC 27 dày
cái
3.000
3
Nối ren ngoài uPVC 34 dày
cái
5.200
4
Nối ren ngoài uPVC 42 dày
cái
7.400
5
Nối ren ngoài uPVC 49 dày
cái
9.000
6
Nối ren ngoài uPVC 60 dày
cái
13.300
7
Nối ren ngoài uPVC 76 dày
cái
26.000
8
Nối ren ngoài uPVC 90 dày
cái
30.400
9
Nối ren ngoài uPVC 114 dày
cái
59.000
10
Nối ren ngoài uPVC 21/ ren ngoài 34 dày
cái
2.100
11
Nối ren ngoài uPVC 27/ ren ngoài 34 dày
cái
3.400
12
Nối ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 21 dày
cái
2.300
13
Nối ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 27 dày
cái
3.200
14
Nối ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 21 dày
cái
4.300
15
Nối ren ngoài uPVC 34/ ren ngoài 27 dày
cái
4.300
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối Ren Trong Thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối ren trong thau uPVC 21 dày
cái
14.100
2
Nối ren trong thau uPVC 27 dày
cái
18.300
3
Nối uPVC 21/ ren trong thau 27 dày
cái
10.100
4
Nối uPVC 21/ ren trong thau 21 dày
cái
9.200
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối Ren Ngoài Thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối ren ngoài thau uPVC 21 dày
cái
21.500
2
Nối ren ngoài thau uPVC 27 dày
cái
24.000
3
Nối uPVC 21/ ren ngoài thau 27 dày
cái
16.400
4
Nối uPVC 27/ ren ngoài thau 21 dày
cái
14.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê uPVC 21 mỏng
cái
2.400
2
Tê uPVC 21 dày
cái
4.000
3
Tê uPVC 27 mỏng
cái
4.200
4
Tê uPVC 27 dày
cái
6.200
5
Tê uPVC 34 mỏng
cái
6.200
6
Tê uPVC 34 dày
cái
10.500
7
Tê uPVC 42 mỏng
cái
8.100
8
Tê uPVC 42 dày
cái
13.800
9
Tê uPVC 49 mỏng
cái
9.600
10
Tê uPVC 49 dày
cái
20.500
11
Tê uPVC 60 mỏng
cái
12.300
12
Tê uPVC 60 dày
cái
35.100
13
Tê uPVC 76 mỏng
cái
23.800
14
Tê uPVC 76 dày
cái
66.300
15
Tê uPVC 90 mỏng
cái
36.200
16
Tê uPVC 90 dày
cái
88.400
17
Tê uPVC 110 mỏng
cái
65.300
18
Tê uPVC 110 dày
cái
145.000
19
Tê uPVC 114 mỏng
cái
68.600
20
Tê uPVC 114 dày
cái
180.500
21
Tê uPVC 140 mỏng
cái
137.500
22
Tê uPVC 140 dày
cái
316.500
23
Tê uPVC 160 mỏng
cái
215.500
24
Tê uPVC 160 dày
cái
609.800
25
Tê uPVC 168 mỏng
cái
235.100
26
Tê uPVC 168 dày
cái
647.600
27
Tê uPVC 200 mỏng
cái
985.600
28
Tê uPVC 220 dày
cái
1.097.400
Bảng Báo Giá Phụ Tê Cong uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê cong uPVC 60 mỏng
cái
17.300
2
Tê cong uPVC 60 dày
cái
58.300
3
Tê cong uPVC 90 mỏng
cái
39.400
4
Tê cong uPVC 90 dày
cái
116.300
5
Tê cong uPVC 110 mỏng
cái
86.200
6
Tê cong uPVC 114 mỏng
cái
80.700
7
Tê cong uPVC 114 dày
cái
280.600
8
Tê cong uPVC 140 dày
cái
519.200
9
Tê cong uPVC 160 mỏng
cái
234.700
10
Tê cong uPVC 168 dày
cái
956.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Cong Giảm uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê cong giảm 90/60 mỏng
cái
31.900
2
Tê cong giảm 90/60 dày
cái
103.500
3
Tê cong giảm 110/90 mỏng
cái
72.800
4
Tê cong giảm 114/60 mỏng
cái
66.700
5
Tê cong giảm 114/60 dày
cái
145.600
6
Tê cong giảm 114/90 mỏng
cái
73.800
7
Tê cong giảm 114/90 dày
cái
226.100
8
Tê cong giảm 140/90 dày
cái
356.400
9
Tê cong giảm 140/114 mỏng
cái
165.100
10
Tê cong giảm 140/114 dày
cái
466.300
11
Tê cong giảm 160/110 dày
cái
616.000
12
Tê cong giảm 160/140 mỏng
cái
194.300
13
Tê cong giảm 168/60 dày
cái
473.300
14
Tê cong giảm 168/90 mỏng
cái
174.100
15
Tê cong giảm 168/90 dày
cái
578.800
16
Tê cong giảm 168/114 mỏng
cái
211.500
17
Tê cong giảm 168/114 dày
cái
708.100
Bảng Báo Giá Phụ Tê Kiện Giảm uPVC Hoa Sen: STT 1 – 25
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê giảm uPVC 27/21 mỏng
cái
3.200
2
Tê giảm uPVC 27/21 dày
cái
4.800
3
Tê giảm uPVC 34/21 mỏng
cái
4.200
4
Tê giảm uPVC 34/21 dày
cái
7.400
5
Tê giảm uPVC 34/27 mỏng
cái
4.400
6
Tê giảm uPVC 34/27 dày
cái
8.600
7
Tê giảm uPVC 42/21 dày
cái
10.300
8
Tê giảm uPVC 42/27 dày
cái
10.500
9
Tê giảm uPVC 42/34 dày
cái
11.700
10
Tê giảm uPVC 49/21 mỏng
cái
8.700
11
Tê giảm uPVC 49/21 dày
cái
13.800
12
Tê giảm uPVC 49/27 mỏng
cái
7.300
13
Tê giảm uPVC 49/27 dày
cái
15.000
14
Tê giảm uPVC 49/34 mỏng
cái
74.000
15
Tê giảm uPVC 49/34 dày
cái
165.000
16
Tê giảm uPVC 49/42 mỏng
cái
9.600
17
Tê giảm uPVC 49/42 dày
cái
18.500
18
Tê giảm uPVC 60/21 mỏng
cái
11.200
19
Tê giảm uPVC 60/21 dày
cái
22.000
20
Tê giảm uPVC 60/27 mỏng
cái
12.700
21
Tê giảm uPVC 60/27 dày
cái
24.400
22
Tê giảm uPVC 60/34 mỏng
cái
14.000
23
Tê giảm uPVC 60/34 dày
cái
24.600
24
Tê giảm uPVC 60/42 mỏng
cái
15.400
25
Tê giảm uPVC 60/42 dày
cái
25.500
Bảng Báo Giá Phụ Tê Kiện Giảm uPVC Hoa Sen: STT 26 – 50
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
26
Tê giảm uPVC 60/49 mỏng
cái
16.200
27
Tê giảm uPVC 60/49 dày
cái
28.800
28
Tê giảm uPVC 76/60 dày
cái
63.800
29
Tê giảm uPVC 90/27 dày
cái
54.000
30
Tê giảm uPVC 90/34 dày
cái
54.200
31
Tê giảm uPVC 90/42 dày
cái
63.600
32
Tê giảm uPVC 90/49 dày
cái
63.700
33
Tê giảm uPVC 90/60 mỏng
cái
25.600
34
Tê giảm uPVC 90/60 dày
cái
65.000
35
Tê giảm uPVC 110/60 dày
cái
184.800
36
Tê giảm uPVC 110/90 mỏng
cái
46.500
37
Tê giảm uPVC 110/90 dày
cái
114.300
38
Tê giảm uPVC 114/60 mỏng
cái
38.100
39
Tê giảm uPVC 114/60 dày
cái
119.100
40
Tê giảm uPVC 114/90 mỏng
cái
47.500
41
Tê giảm uPVC 114/90 dày
cái
137.200
42
Tê giảm uPVC 140/110 mỏng
cái
101.500
43
Tê giảm uPVC 140/110 dày
cái
236.900
44
Tê giảm uPVC 140/114 dày
cái
245.200
45
Tê giảm uPVC 160/110 dày
cái
419.500
46
Tê giảm uPVC 168/90 dày
cái
444.300
47
Tê giảm uPVC 168/114 mỏng
cái
205.600
48
Tê giảm uPVC 168/114 dày
cái
459.400
49
Tê giảm uPVC 200/110 dày
cái
985.600
50
Tê giảm uPVC 200/160 dày
cái
998.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Giảm uPVC Hoa Sen: STT 51 – 52
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
51
Tê giảm uPVC 220/114 dày
cái
782.800
52
Tê giảm uPVC 220/168 dày
cái
1.193.400
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Ren Trong uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê ren trong uPVC 21 dày
cái
5.300
2
Tê ren trong uPVC 27 dày
cái
7.200
3
Tê ren trong uPVC 34 dày
cái
10.500
4
Tê uPVC 27/ ren trong 21 dày
cái
7.500
Bảng Báo Giá Phụ Tê Ren Ngoài uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê ren ngoài uPVC 21 dày
cái
5.700
2
Tê ren ngoài uPVC 27 dày
cái
8.400
3
Tê ren ngoài uPVC 34 dày
cái
12.700
4
Tê uPVC 27/ ren ngoài 21 dày
cái
7.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Ren Trong Thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê ren trong thau 21 dày
cái
15.500
2
Tê ren trong thau 27 dày
cái
17.300
3
Tê ren trong thau 34 dày
cái
21.800
4
Tê ren trong thau 27/ ren trong thau 21 dày
cái
17.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Ren Ngoài Thau uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê ren ngoài thau 21 dày
cái
19.600
2
Tê ren ngoài thau 27 dày
cái
30.400
3
Tê ren ngoài thau 27/ ren ngoài thau 21 dày
cái
33.400
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tê Kiểm Tra uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê kiểm tra uPVC 90 mỏng
cái
48.800
2
Tê kiểm tra uPVC 114 mỏng
cái
93.100
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Lơi uPVC Hoa Sen: STT 1 – 25
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Lơi uPVC 21 mỏng
cái
1.900
2
Lơi uPVC 21 dày
cái
2.600
3
Lơi uPVC 27 mỏng
cái
2.300
4
Lơi uPVC 27 dày
cái
4.000
5
Lơi uPVC 34 mỏng
cái
3.000
6
Lơi uPVC 34 dày
cái
6.300
7
Lơi uPVC 42 mỏng
cái
3.300
8
Lơi uPVC 42 dày
cái
8.900
9
Lơi uPVC 49 mỏng
cái
4.200
10
Lơi uPVC 49 dày
cái
13.500
11
Lơi uPVC 60 mỏng
cái
7.900
12
Lơi uPVC 60 dày
cái
20.800
13
Lơi uPVC 76 mỏng
cái
13.300
14
Lơi uPVC 76 dày
cái
42.100
15
Lơi uPVC 90 mỏng
cái
19.400
16
Lơi uPVC 90 dày
cái
49.100
17
Lơi uPVC 110 mỏng
cái
43.800
18
Lơi uPVC 110 dày
cái
80.400
19
Lơi uPVC 114 mỏng
cái
43.900
20
Lơi uPVC 114 dày
cái
99.900
21
Lơi uPVC 140 mỏng
cái
92.500
22
Lơi uPVC 140 dày
cái
163.700
23
Lơi uPVC 160 mỏng
cái
135.100
24
Lơi uPVC 160 dày
cái
208.200
25
Lơi uPVC 168 mỏng
cái
134.100
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Lơi uPVC Hoa Sen: STT 26 – 33
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
26
Lơi uPVC 168 dày
cái
338.600
27
Lơi uPVC 200 mỏng
cái
345.000
28
Lơi uPVC 200 dày
cái
550.100
29
Lơi uPVC 220 mỏng
cái
357.300
30
Lơi uPVC 220 dày
cái
625.200
31
Lơi uPVC 250 mỏng
cái
544.900
32
Lơi uPVC 280 mỏng
cái
1.090.100
33
Lơi uPVC 315 mỏng
cái
1.107.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nắp Bít uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nắp bít uPVC 21 mỏng
cái
1.000
2
Nắp bít uPVC 21 dày
cái
1.800
3
Nắp bít uPVC 27 mỏng
cái
1.700
4
Nắp bít uPVC 27 dày
cái
2.000
5
Nắp bít uPVC 34 mỏng
cái
1.900
6
Nắp bít uPVC 34 dày
cái
3.700
7
Nắp bít uPVC 42 mỏng
cái
2.600
8
Nắp bít uPVC 42 dày
cái
4.800
9
Nắp bít uPVC 49 mỏng
cái
3.200
10
Nắp bít uPVC 49 dày
cái
7.300
11
Nắp bít uPVC 60 mỏng
cái
4.500
12
Nắp bít uPVC 60 dày
cái
12.300
13
Nắp bít uPVC 90 mỏng
cái
9.600
14
Nắp bít uPVC 90 dày
cái
28.800
15
Nắp bít uPVC 114 mỏng
cái
18.800
16
Nắp bít uPVC 114 dày
cái
61.900
17
Nắp bít uPVC 140 mỏng
cái
111.000
18
Nắp bít uPVC 168 mỏng
cái
153.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nắp Bít Ren Ngoài uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nắp bít ren ngoài uPVC 21 dày
cái
1.200
2
Nắp bít ren ngoài uPVC 27 dày
cái
1.800
3
Nắp bít ren ngoài uPVC 34 dày
cái
2.000
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Y uPVC Hoa Sen: STT 1 – 15
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Y uPVC 21 mỏng
cái
3.100
2
Y uPVC 21 dày
cái
4.000
3
Y uPVC 27 mỏng
cái
4.700
4
Y uPVC 27 dày
cái
5.200
5
Y uPVC 34 mỏng
cái
8.400
6
Y uPVC 34 dày
cái
11.700
7
Y uPVC 42 mỏng
cái
8.600
8
Y uPVC 42 dày
cái
29.700
9
Y uPVC 49 mỏng
cái
12.700
10
Y uPVC 49 dày
cái
53.200
11
Y uPVC 60 mỏng
cái
23.900
12
Y uPVC 60 dày
cái
57.900
13
Y uPVC 76 mỏng
cái
30.100
14
Y uPVC 76 dày
cái
88.100
15
Y uPVC 90 mỏng
cái
51.200
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Y uPVC Hoa Sen: STT 16 – 29
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
16
Y uPVC 90 dày
cái
137.300
17
Y uPVC 110 mỏng
cái
12.000
18
Y uPVC 110 dày
cái
209.400
19
Y uPVC 114 mỏng
cái
81.700
20
Y uPVC 114 dày
cái
227.200
21
Y uPVC 140 mỏng
cái
229.700
22
Y uPVC 140 dày
cái
465.900
23
Y uPVC 160 mỏng
cái
289.300
24
Y uPVC 160 dày
cái
616.000
25
Y uPVC 168 mỏng
cái
289.600
26
Y uPVC 168 dày
cái
663.200
27
Y uPVC 200 mỏng
cái
712.400
28
Y uPVC 200 dày
cái
1.724.800
29
Y uPVC 220 dày
cái
1.753.300
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Y Giảm uPVC Hoa Sen: STT 1 – 15
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Y giảm uPVC 60/42 dày
cái
57.800
2
Y giảm uPVC 60/49 dày
cái
64.800
3
Y giảm uPVC 76/60 mỏng
cái
21.200
4
Y giảm uPVC 90/49 dày
cái
91.100
5
Y giảm uPVC 90/60 mỏng
cái
28.900
6
Y giảm uPVC 90/60 dày
cái
105.900
7
Y giảm uPVC 110/60 dày
cái
187.700
8
Y giảm uPVC 110/90 mỏng
cái
64.400
9
Y giảm uPVC 110/90 dày
cái
244.300
10
Y giảm uPVC 114/60 mỏng
cái
50.900
11
Y giảm uPVC 114/60 dày
cái
17.800
12
Y giảm uPVC 114/90 mỏng
cái
76.100
13
Y giảm uPVC 114/90 dày
cái
209.600
14
Y giảm uPVC 140/60 dày
cái
234.100
15
Y giảm uPVC 140/90 mỏng
cái
153.200
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Y Giảm uPVC Hoa Sen: STT 16 – 29
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
16
Y giảm uPVC 140/90 dày
cái
235.700
17
Y giảm uPVC 140/110 mỏng
cái
162.800
18
Y giảm uPVC 140/110 dày
cái
513.500
19
Y giảm uPVC 140/114 mỏng
cái
169.300
20
Y giảm uPVC 140/114 dày
cái
350.200
21
Y giảm uPVC 160/110 dày
cái
536.700
22
Y giảm uPVC 160/140 dày
cái
612.200
23
Y giảm uPVC 168/90 mỏng
cái
175.200
24
Y giảm uPVC 168/90 dày
cái
405.400
25
Y giảm uPVC 168/114 mỏng
cái
231.200
26
Y giảm uPVC 168/114 dày
cái
571.200
27
Y giảm uPVC 200/160 mỏng
cái
998.700
28
Y giảm uPVC 200/160 dày
cái
1.349.900
29
Y giảm uPVC 220/168 dày
cái
1.429.000
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Bích Nối Đơn uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Bích nối đơn 49 dày
cái
45.400
2
Bích nối đơn 60 dày
cái
55.200
3
Bích nối đơn 90 dày
cái
92.800
4
Bích nối đơn 114 dày
cái
128.200
5
Bích nối đơn 140 dày
cái
423.200
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Con Thỏ uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Con thỏ uPVC 60
cái
44.300
2
Con thỏ uPVC 90
cái
89.700
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Bít Xả uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Bít xả uPVC 60 dày
cái
22.200
2
Bít xả uPVC 90 dày
cái
71.500
3
Bít xả uPVC 114 dày
cái
113.600
4
Bít xả uPVC 140 dày
cái
205.400
5
Bít xả uPVC 168 dày
cái
334.400
6
Bít xả uPVC 220 dày
cái
641.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Rắc Co uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Rắc co uPVC 21
cái
10.100
2
Rắc co uPVC 27
cái
14.100
3
Rắc co uPVC 34
cái
19.900
4
Rắc co uPVC 42
cái
24.400
5
Rắc co uPVC 49
cái
40.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Tứ Thông uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tứ thông uPVC 90 mỏng
cái
62.900
2
Tứ thông uPVC 114 dày
cái
132.900
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Van uPVC Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Van uPVC 21
cái
19.900
2
Van uPVC 27
cái
23.700
3
Van uPVC 34
cái
39.800
4
Van uPVC 42
cái
56.400
5
Van uPVC 49
cái
84.600
6
Van uPVC 60
cái
124.500
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Keo Hoa Sen
STT
Sản phẩm
ĐVT
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Keo 25 gram
Tuýp
5.200
2
Keo 50 gram
Tuýp
8.900
3
Keo 200 gram
Lon
42.000
4
Keo 500 gram
Lon
76.300
5
Keo 1000 gram
Lon
142.500
Bảng giá phụ kiện Hoa Sen nhựa uPVC áp dụng tại TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…